> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.edulabs.vn/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Chấm bài

> Luồng chấm bài: từ danh sách nộp → xem bài làm → chấm từng câu → công bố điểm cho học sinh.

**Chấm bài** là bước sau khi học sinh nộp bài. Edulabs **tự động chấm các câu
trắc nghiệm khách quan** (Trắc nghiệm, Đúng/Sai, Điền khuyết khớp chuỗi, Ghép
đôi, Sắp xếp…) ngay khi học sinh bấm Nộp. Giáo viên chỉ cần:

1. Kiểm tra lại các câu đã chấm tự động (nếu cần ghi đè).
2. **Chấm thủ công** các câu **Tự luận** (hệ thống không thể chấm thay).
3. Viết **nhận xét chung** cho học sinh.
4. **Công bố điểm** để học sinh thấy kết quả trong app.

## 1. Vào danh sách nộp bài

Từ trang [Bài tập & Đề kiểm tra](/teacher-guide/assignments), bấm **Xem danh
sách nộp bài** trên một bài đã có học sinh nộp.

<Frame caption="Danh sách nộp bài — cột trái là học sinh, cột phải là chi tiết một học sinh">
  <img src="https://mintcdn.com/edulabs-f7e8cac8/yLvlzfJZGdukRJ5O/images/teacher-guide/grading/01-submissions-list.png?fit=max&auto=format&n=yLvlzfJZGdukRJ5O&q=85&s=226d029b72c87f6fdbaa6a641df5ddad" alt="Danh sách nộp bài" width="1800" height="1125" data-path="images/teacher-guide/grading/01-submissions-list.png" />
</Frame>

Đầu trang có 4 KPI và bộ lọc trạng thái:

| KPI               | Ý nghĩa                                         |
| ----------------- | ----------------------------------------------- |
| **Tổng học sinh** | Số HS trong các lớp được giao bài               |
| **Đã nộp**        | Đã ấn Nộp nhưng giáo viên có thể chưa chấm xong |
| **Đang làm**      | Đang trong phiên làm bài (chưa nộp)             |
| **Đã chấm**       | Tất cả câu đã có điểm — sẵn sàng công bố        |

Cột trái liệt kê toàn bộ học sinh kèm:

* Trạng thái (*Đã chấm* / *Chưa làm*).
* Số lần làm bài (với bài cho phép làm lại).
* Điểm cao nhất.
* Giờ nộp lần gần nhất.

Bấm vào tên một học sinh → cột phải hiện **lịch sử làm bài** với điểm từng
lần. Mỗi lần làm có nút **Xem bài** để mở modal chấm.

## 2. Modal chấm bài

Modal "Xem bài" có ba vùng chính:

<Frame caption="Modal chấm bài — câu trắc nghiệm đã chấm đúng">
  <img src="https://mintcdn.com/edulabs-f7e8cac8/yLvlzfJZGdukRJ5O/images/teacher-guide/grading/02-review-correct.png?fit=max&auto=format&n=yLvlzfJZGdukRJ5O&q=85&s=c6171b62a3cb71a7b2a09a35655649ac" alt="Câu trắc nghiệm đúng" width="1440" height="900" data-path="images/teacher-guide/grading/02-review-correct.png" />
</Frame>

### Vùng trái — Danh sách câu

Đầu cột là 4 chip màu phân loại:

* <code>Đúng</code> (xanh lá) — Đã chấm đúng.
* <code>Một phần</code> (vàng) — Đúng một phần (Ghép đôi, Sắp xếp…).
* <code>Sai</code> (đỏ) — Đã chấm sai.
* <code>Chờ chấm</code> (vàng nhạt) — Câu tự luận chưa được giáo viên chấm.

Hai nút **Dạng lưới** / **Dạng danh sách** đổi cách hiển thị. Lọc nhanh
**Tất cả** / **Cần xem** giúp ẩn các câu đã đúng để tập trung vào câu cần
chấm thủ công.

<Frame caption="Dạng danh sách hiển thị nhiều thông tin hơn">
  <img src="https://mintcdn.com/edulabs-f7e8cac8/yLvlzfJZGdukRJ5O/images/teacher-guide/grading/05-list-view.png?fit=max&auto=format&n=yLvlzfJZGdukRJ5O&q=85&s=2e0a6c0222df7591ef19b6c44ef096ef" alt="Dạng danh sách" width="1440" height="900" data-path="images/teacher-guide/grading/05-list-view.png" />
</Frame>

### Vùng giữa — Nội dung câu

Hiển thị:

* **Câu số / Loại câu / Mức độ** (Nhận biết / Thông hiểu / Vận dụng / Vận
  dụng cao).
* **Điểm hiện tại / Điểm tối đa** của câu.
* **Đề bài**.
* **Đáp án đúng** (đánh dấu `✓ Đáp án đúng`) và **HS chọn** (nếu khác).

Câu **trắc nghiệm**: hiển thị 4 phương án A/B/C/D, đánh dấu đáp án đúng và
lựa chọn của học sinh.

<Frame caption="Câu trắc nghiệm sai — học sinh chọn B, đáp án đúng là A">
  <img src="https://mintcdn.com/edulabs-f7e8cac8/yLvlzfJZGdukRJ5O/images/teacher-guide/grading/03-review-wrong.png?fit=max&auto=format&n=yLvlzfJZGdukRJ5O&q=85&s=1e614322b6ee932e9fd0b3cb3923faee" alt="Câu trắc nghiệm sai" width="1440" height="900" data-path="images/teacher-guide/grading/03-review-wrong.png" />
</Frame>

Câu **Điền khuyết** / **Ghép đôi**: hiển thị nhiều ô trống `[1]`, `[2]`...
và cả 4 phương án để so sánh.

<Frame caption="Câu Điền khuyết — học sinh chọn C, đáp án đúng là A">
  <img src="https://mintcdn.com/edulabs-f7e8cac8/yLvlzfJZGdukRJ5O/images/teacher-guide/grading/04-review-fill-in.png?fit=max&auto=format&n=yLvlzfJZGdukRJ5O&q=85&s=256fabe9a244e2c6c1decf455c05e10f" alt="Câu Điền khuyết" width="1440" height="900" data-path="images/teacher-guide/grading/04-review-fill-in.png" />
</Frame>

### Vùng phải — Cho điểm & Nhận xét

* **Avatar và tên học sinh** + **Điểm tổng kết** hiện tại (8.5 / 10).
* Nút **Đúng / Sai** để chấm nhanh câu trắc nghiệm (ghi đè kết quả tự động).
* Ô **Nhận xét cho học sinh** — học sinh sẽ đọc được khi xem lại bài.
* Hai nút lưu:
  * **Lưu & kết thúc** — lưu điểm câu hiện tại rồi đóng modal.
  * **Lưu và quay lại danh sách** — lưu rồi về cột danh sách HS.

<Tip>
  **Câu tự luận** không có nút Đúng/Sai cố định — thay vào đó là **rubric** (
  bảng tiêu chí) với điểm từng tiêu chí. Hệ thống có thể đã chấm sơ bộ bằng
  AI; bạn chỉ cần điều chỉnh điểm từng tiêu chí nếu thấy chưa hợp lý.
</Tip>

## 3. Mẹo chấm nhanh

<Steps>
  <Step title="Bật bộ lọc 'Cần xem'">
    Ẩn hết các câu đã đúng để chỉ thấy câu cần can thiệp (sai hoặc tự luận
    chờ chấm).
  </Step>

  <Step title="Câu trắc nghiệm — chỉ xem lướt">
    Hệ thống đã chấm tự động. Bạn chỉ ghi đè khi thấy câu có lỗi (ví dụ đề ra
    chấm sai do đáp án có biến thể).
  </Step>

  <Step title="Câu tự luận — đọc kỹ rubric">
    Điều chỉnh điểm từng tiêu chí trong rubric. Có thể dùng **gợi ý AI** làm
    nháp cho nhận xét, sau đó tinh chỉnh.
  </Step>

  <Step title="Viết nhận xét chung">
    Vài câu khen + 1-2 điểm cần cải thiện. Học sinh sẽ thấy nhận xét này khi
    mở bài đã chấm trong app học sinh.
  </Step>

  <Step title="Lưu & sang học sinh kế">
    Bấm **Lưu và quay lại danh sách** rồi chọn học sinh tiếp theo, hoặc đóng
    modal và chọn từ cột trái.
  </Step>
</Steps>

## 4. Công bố điểm

Khi đã chấm xong toàn bộ học sinh, bấm **Công bố điểm** ở góc phải trên trang
danh sách nộp bài.

<Frame caption="Hộp thoại xác nhận công bố điểm">
  <img src="https://mintcdn.com/edulabs-f7e8cac8/yLvlzfJZGdukRJ5O/images/teacher-guide/grading/06-publish-dialog.png?fit=max&auto=format&n=yLvlzfJZGdukRJ5O&q=85&s=15e3e4498e7ce2dbf56a7250c2c866c5" alt="Công bố điểm" width="1440" height="900" data-path="images/teacher-guide/grading/06-publish-dialog.png" />
</Frame>

Sau khi công bố:

* **Học sinh** mở app và thấy điểm của mình.
* Học sinh được phép xem lại bài làm, đáp án đúng, và nhận xét giáo viên.
* **Phụ huynh** (nếu đã liên kết) nhận thông báo điểm con.

<Warning>
  Đã công bố thì học sinh có thể nhìn thấy ngay. Nếu cần sửa, bạn vẫn có thể
  vào lại từng học sinh, sửa điểm, rồi bấm Công bố lại — nhưng đã công bố
  một lần thì học sinh đã thấy con số trước đó. Hãy chấm xong hết rồi mới
  công bố một lần.
</Warning>

## Trạng thái chi tiết của một câu

| Trạng thái   | Khi nào xuất hiện                                                                 |
| ------------ | --------------------------------------------------------------------------------- |
| **Đúng**     | Trắc nghiệm khớp đáp án, Điền khuyết khớp chuỗi, Ghép đôi/Sắp xếp đúng hết        |
| **Một phần** | Ghép đôi/Sắp xếp đúng một phần (theo % vị trí đúng)                               |
| **Sai**      | Trắc nghiệm sai, Điền khuyết không khớp                                           |
| **Chờ chấm** | Câu Tự luận — chỉ giáo viên chấm được, hoặc AI gợi ý chưa được giáo viên xác nhận |

## Liên kết

<CardGroup cols={2}>
  <Card title="Tạo bài tập" href="/teacher-guide/assignments" icon="clipboard-list">
    Bước trước: tạo đề và giao cho lớp.
  </Card>

  <Card title="Ngân hàng câu hỏi" href="/teacher-guide/questions" icon="circle-question">
    Câu hỏi tự luận có rubric tiêu chí sẽ giúp chấm nhanh hơn.
  </Card>
</CardGroup>
